stick with
/ˈstɪk/Động từ
- Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem stick, with.Used other than figuratively or idiomatically: see stick, with.
- (thành ngữ) Giữ mối quan hệ gần gũi.(idiomatic) To remain close to.Từ đồng nghĩa:stick to
- (thành ngữ) Tuân theo hoặc chấp nhận.(idiomatic) To follow or adhere to.Please stick with the path marked on the map, and try not to get lost.Hãy đi theo con đường được đánh dấu trên bản đồ và cố gắng đừng lạc đường.
- (không chính thức) Tuân theo một cách trung thành.(informal) To follow loyally.Stick with me, and I'll protect you.Hãy đi cùng tôi, và tôi sẽ bảo vệ bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stick with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish